艷照 yàn zhào · diễm chiếu Hán Việt: diễm chiếu · Pinyin: yàn zhào Tổng quan ảnh nude Cấu tạo: 艷 (diễm) + 照 (chiếu)Pinyinyàn zhàoHán Việtdiễm chiếuCấu tạo艷 + 照 · diễm + chiếu nghĩa thành phần: diễm + chiếu Nghĩa ViệtCihui ảnh nudeEngCC-CEDICT nude pictureCihui nude picture