豔稱

yàn chēng diễm xưng

Hán Việt: diễm xưng · Pinyin: yàn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以容色艳美着称; 称羡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以容色艳美着称。 2.称羡。

Eng

  • Cihui 艷稱 ànchēng v. <wr.> 1. speak highly of 2. be famed for her beauty