豔粉 yàn fěn · diễm phấn Hán Việt: diễm phấn · Pinyin: yàn fěn Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 粉 (phấn)Pinyinyàn fěnHán Việtdiễm phấnCấu tạo豔 + 粉 · diễm + phấn nghĩa thành phần: diễm + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脂粉; 花粉;花。Tân Hoa Tự Điển 1.指脂粉。 2.花粉;花。