艳红

yàn hóngdiễm hồng

Hán Việt: diễm hồng · Pinyin: yàn hóng

Tổng quan

diễm hồng: đỏ tươi; đỏ tươi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"艳红"。 2.指红花。 3.犹鲜红。

Cấu tạo: 豔 (diễm) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỏ tươi
  • VietPhrases đỏ tươi
  • Tần suất từ diễm hồng: đỏ tươi; đỏ tươi
  • Biên soạn bright red

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳红"。 2.指红花。 3.犹鲜红。

Eng

  • Cihui 艷紅 ànhóng n. bright red
  • Tần suất từ n. bright red

Từ liên quan

Gần nghĩa

艳红色 · 紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封