豔約 yàn yuē · diễm ước Hán Việt: diễm ước · Pinyin: yàn yuē Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 約 (ước)Pinyinyàn yuēHán Việtdiễm ướcCấu tạo豔 + 約 · diễm + ước nghĩa thành phần: diễm + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指情人的约会。Tân Hoa Tự Điển 1.指情人的约会。