豔詞
diễm từ
Hán Việt: diễm từ · Pinyin: yàn cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳词"。亦作"艳辞"; 艳丽的文辞; 常指描写情爱的诗词; 情话;浮艳轻薄的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳词"。亦作"艳辞"。 2.艳丽的文辞。 3.常指描写情爱的诗词。 4.情话;浮艳轻薄的话。
Hán Việt: diễm từ · Pinyin: yàn cí