豔說 yàn shuō · diễm thuyết Hán Việt: diễm thuyết · Pinyin: yàn shuō Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 說 (thuyết)Pinyinyàn shuōHán Việtdiễm thuyếtCấu tạo豔 + 說 · diễm + thuyết nghĩa thành phần: diễm + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文辞绮丽的辩说; 艳羡地评说。Tân Hoa Tự Điển 1.文辞绮丽的辩说。 2.艳羡地评说。