豔質 yàn zhì · diễm chất Hán Việt: diễm chất · Pinyin: yàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 質 (chất)Pinyinyàn zhìHán Việtdiễm chấtCấu tạo豔 + 質 · diễm + chất nghĩa thành phần: diễm + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"苀质"; 艳美的资质; 指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"苀质"。 2.艳美的资质。 3.指美女。