艷遇
diễm ngộ
Hán Việt: diễm ngộ · Pinyin: yàn yù
Tổng quan
gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp | lãng mạn | mối tình
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp | lãng mạn | mối tình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳遇"; 旧谓与美女相会的机遇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳遇"。 2.旧谓与美女相会的机遇。
Eng
- CC-CEDICT encounter with a beautiful woman|romance|affair
- Cihui encounter with a beautiful woman; romance; affair