豔採 yàn cǎi · diễm thải Hán Việt: diễm thải · Pinyin: yàn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 採 (thải)Pinyinyàn cǎiHán Việtdiễm thảiCấu tạo豔 + 採 · diễm + thải nghĩa thành phần: diễm + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绮丽的文采; 美好的神采。Tân Hoa Tự Điển 1.绮丽的文采。 2.美好的神采。