豔聞

yàn wén diễm văn

Hán Việt: diễm văn · Pinyin: yàn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳闻"; 关于艳情方面的传闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳闻"。 2.关于艳情方面的传闻。