豔陽
diễm dương
Hán Việt: diễm dương · Pinyin: yàn yáng
Tổng quan
diễm dương: cảnh sắc tươi đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui diễm dương: cảnh sắc tươi đẹp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳阳"; 艳丽明媚。多指春天; 形容光艳美丽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳阳"。 2.艳丽明媚。多指春天。 3.形容光艳美丽。
Eng
- Cihui 艷陽 ànyáng n. sunny spring weather