豔雪

yàn xuě diễm tuyết

Hán Việt: diễm tuyết · Pinyin: yàn xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美艳的雪; 喻洁白的花; 喻美女轻媚的舞态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美艳的雪。 2.喻洁白的花。 3.喻美女轻媚的舞态。