豔題

yàn tí diễm đề

Hán Việt: diễm đề · Pinyin: yàn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现爱情的题目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表现爱情的题目。