豔魄 yàn pò · diễm phách Hán Việt: diễm phách · Pinyin: yàn pò Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 魄 (phách)Pinyinyàn pòHán Việtdiễm pháchCấu tạo豔 + 魄 · diễm + phách nghĩa thành phần: diễm + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美女的魂魄; 喻梅花。Tân Hoa Tự Điển 1.美女的魂魄。 2.喻梅花。