艴然 phật nhiên Hán Việt: phật nhiên Tổng quan Cấu tạo: 艴 (phật) + 然 (nhiên)Hán Việtphật nhiênCấu tạo艴 + 然 · phật + nhiên nghĩa thành phần: phật + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因慍怒而臉色改變的樣子。《孟子.公孫丑上》:「曾西艴然不悅,曰:『爾何曾比予於管仲。』」EngCihui 艴然 úrán v.p. look angry ◆n. angry look