艷冶

yàn yě diễm dã

Hán Việt: diễm dã · Pinyin: yàn yě

Tổng quan

quyến rũ | xinh đẹp

Cấu tạo: (diễm) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyến rũ | xinh đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳冶"; 艳丽妖冶。多形容女子容态; 指美女; 谓物之美丽鲜明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳冶"。 2.艳丽妖冶。多形容女子容态。 3.指美女。 4.谓物之美丽鲜明。

Eng

  • CC-CEDICT bewitching|beautiful
  • Cihui bewitching; beautiful

ja

  • JMdict charming|bewitching|coquettish