艷羨

yàn xiàndiễm tiện

Hán Việt: diễm tiện · Pinyin: yàn xiàn

Tổng quan

Hán Việt: DIỆM, DIỄM TIỄN 形 cực kỳ hâm mộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"艳羡"。 2.见"艳羡"。

Cấu tạo: 艷 (diễm) + 羨 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) khâm phục
  • Cihui đố kỵ
  • Tần suất từ diễm tiện: cực kỳ hâm mộ/ao ước; ao ước
  • Biên soạn v. <wr.> admire

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳羡"。 2.见"艳羡"。

Eng

  • Cihui (literary) to admire; to envy
  • Tần suất từ v. <wr.> admire

Đức

  • Handedict jmdn. um etw. beneiden

Từ liên quan

Gần nghĩa

羨慕 · 羨那 · 羨餘 · 艷麗 · 艷冶 · 艳史 · 艷情 · 艷照