藝事 yì shì · nghệ sự Hán Việt: nghệ sự · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 事 (sự)Pinyinyì shìHán Việtnghệ sựCấu tạo藝 + 事 · nghệ + sự nghĩa thành phần: nghệ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 技艺; 文学艺术之事。Tân Hoa Tự Điển 1.技艺。 2.文学艺术之事。EngCihui 藝事 yìshì n. cultural activity