藝體 nghệ thể Hán Việt: nghệ thể Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 體 (thể)Hán Việtnghệ thểCấu tạo藝 + 體 · nghệ + thể nghĩa thành phần: nghệ + thể Nghĩa EngCihui 藝體 yìtǐ n. rhythmic/artistic gymnastics