艺员

yì yuánnghệ viên

Hán Việt: nghệ viên · Pinyin: yì yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

港台地区指演员。

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ sĩ
  • Biên soạn 藝員 yìyuán n. 1. actor 2. artist M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 港台地区指演员。

Eng

  • Cihui 藝員 yìyuán n. 1. actor 2. artist M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 藝員 yìyuán n. 1. actor 2. artist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Künstler

Từ liên quan

Gần nghĩa

员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员林 · 员警 · 员额 · 員司