藝員

yì yuán nghệ viên

Hán Việt: nghệ viên · Pinyin: yì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 港台地区指演员。

Eng

  • Cihui 藝員 yìyuán n. 1. actor 2. artist M:ge/¹míng/²wèi