藝文

yì wén nghệ văn

Hán Việt: nghệ văn · Pinyin: yì wén

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蓺文"。 2.六艺群书之概称。 3.辞章;文艺。 4.见"艺文志"。

Eng

  • Cihui 藝文 yìwén n. 1. art and literature 2. books