藝能

yì néng nghệ năng

Hán Việt: nghệ năng · Pinyin: yì néng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 技藝才能。《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「至今上即位,博開藝能之路,悉延百端之學。」《宋史.卷二五二.楊承信傳》:「承信身長八尺,美儀表,善持論,且多藝能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技艺才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技艺才能。

Eng

  • CC-CEDICT artistic skill
  • Cihui artistic skill
  • Cihui 藝能 yìnéng n. 1. technical ability 2. artistic skill