艾克 ngải khắc Hán Việt: ngải khắc Tổng quan (raddiô) Icônôxcôp Cấu tạo: 艾 (ngải) + 克 (khắc)Hán Việtngải khắcCấu tạo艾 + 克 · ngải + khắc nghĩa thành phần: ngải + khắc Nghĩa ViệtCihui (raddiô) Icônôxcôp