艾克

ngải khắc

Hán Việt: ngải khắc

Tổng quan

(raddiô) Icônôxcôp

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ống thu hình
  • Tần suất từ (raddiô) Icônôxcôp

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复