艾命

ài mìng ngải mệnh

Hán Việt: ngải mệnh · Pinyin: ài mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍生;捐躯。艾,通"刈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍生;捐躯。艾,通"刈"。