艾塔 ài tǎ·ngải tháp Hán Việt: ngải tháp · Pinyin: ài tǎ Tổng quan eta (chữ cái Hy Lạp Ηη) Cấu tạo: 艾 (ngải) + 塔 (tháp)Pinyinài tǎHán Việtngải thápTừ loạidanhCấu tạo艾 + 塔 · ngải + tháp nghĩa thành phần: ngải + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 etaEngCihui eta (Greek letter Η, η) Từ liên quan Gần nghĩa塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔刹 · 塔勒 · 塔印 · 塔口 · 塔可