艾壯 ngải tráng Hán Việt: ngải tráng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 壯 (tráng)Hán Việtngải trángCấu tạo艾 + 壯 · ngải + tráng nghĩa thành phần: ngải + tráng Nghĩa EngCihui 艾壯 izhuàng n. <wr.> elderly but robust man (aged 50 or more)