艾壯

ngải tráng

Hán Việt: ngải tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rẻ trung mạnh mẽ. ngải tráng ngải tráng ☆Trẻ trung mạnh mẽ.

Eng

  • Cihui 艾壯 izhuàng n. <wr.> elderly but robust man (aged 50 or more)