艾壯 ngải tráng Hán Việt: ngải tráng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 壯 (tráng)Hán Việtngải trángTừ loạitínhCấu tạo艾 + 壯 · ngải + tráng nghĩa thành phần: ngải + tráng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Trẻ khỏeBiên soạn 艾壯 izhuàng n. <wr.> elderly but robust man (aged 50 or more)EngCihui 艾壯 izhuàng n. <wr.> elderly but robust man (aged 50 or more) Từ liên quan Gần nghĩa壯丁 · 壯麗 · 壯舉 · 壮了 · 壮健 · 壯圍 · 壯士 · 壯大