艾孀 ài shuāng · ngải sương Hán Việt: ngải sương · Pinyin: ài shuāng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 孀 (sương)Pinyinài shuāngHán Việtngải sươngCấu tạo艾 + 孀 · ngải + sương nghĩa thành phần: ngải + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老的寡妇。Tân Hoa Tự Điển 1.年老的寡妇。