艾子

ài zingải tử

Hán Việt: ngải tử · Pinyin: ài zi

Tổng quan

方 cây ngải cứu

新华 · Tân Hoa Đại lục

食茱萸的別名。參見「食茱萸」條。

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây ngải cứu
  • Tần suất từ 方 cây ngải cứu; cây ngải cứu
  • Biên soạn 艾子 izi n. <topo.> Ch. mugwort

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 食茱萸的別名。參見「食茱萸」條。

Eng

  • Cihui 艾子 izi n. <topo.> Ch. mugwort
  • Tần suất từ 艾子 izi n. <topo.> Ch. mugwort

Đức

  • Handedict Asiatischer Blüten-Hartriegel (lst: Cornus kousa) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿