艾帳 ài zhàng · ngải trướng Hán Việt: ngải trướng · Pinyin: ài zhàng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 帳 (trướng)Pinyinài zhàngHán Việtngải trướngCấu tạo艾 + 帳 · ngải + trướng nghĩa thành phần: ngải + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猎雉者用野草作成的蔽体。Tân Hoa Tự Điển 1.猎雉者用野草作成的蔽体。