艾度 ài dù · ngải độ Hán Việt: ngải độ · Pinyin: ài dù Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 度 (độ)Pinyinài dùHán Việtngải độCấu tạo艾 + 度 · ngải + độ nghĩa thành phần: ngải + độ