艾殺 ài shā · ngải sát Hán Việt: ngải sát · Pinyin: ài shā Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 殺 (sát)Pinyinài shāHán Việtngải sátCấu tạo艾 + 殺 · ngải + sát nghĩa thành phần: ngải + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斩割;芟除。Tân Hoa Tự Điển 1.斩割;芟除。