艾火

ngải hỏa

Hán Việt: ngải hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艾葉所燃的火。可灸百病。

Eng

  • Cihui 艾火 àihuǒ n. the fire of burning artemisia for cauterizing