艾焙

ài bèi ngải bồi

Hán Việt: ngải bồi · Pinyin: ài bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (bồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用艾炷熏炙。喻苦楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用艾炷熏炙。喻苦楚。