艾米麗 ài mǐ lì · ngải mễ lệ Hán Việt: ngải mễ lệ · Pinyin: ài mǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 米 (mễ) + 麗 (lệ)Pinyinài mǐ lìHán Việtngải mễ lệCấu tạo艾 + 米 + 麗 · ngải + mễ + lệ nghĩa thành phần: ngải + mễ + lệ