艾納 ài nà · ngải nạp Hán Việt: ngải nạp · Pinyin: ài nà Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 納 (nạp)Pinyinài nàHán Việtngải nạpCấu tạo艾 + 納 · ngải + nạp nghĩa thành phần: ngải + nạp