艾絨
ngải nhung
Hán Việt: ngải nhung · Pinyin: ài róng
Tổng quan
ngải nhung sợi ngải cứu; bông để cứu (dùng trong châm cứu); cây ngải cứu。把艾葉曬乾搗碎而成的絨狀物,中醫針灸時用來治病。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngải nhung sợi ngải cứu; bông để cứu (dùng trong châm cứu); cây ngải cứu。把艾葉曬乾搗碎而成的絨狀物,中醫針灸時用來治病。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種灸用之中藥材。將艾葉陰乾搗碎、除去青渣而成。用於灸法,亦可作印泥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把艾叶晒干捣碎而成的绒状物,中医用来治病。参看‘灸’。
Eng
- CC-CEDICT moxa floss
- Cihui moxa floss