艾繩 ài shéng · ngải thằng Hán Việt: ngải thằng · Pinyin: ài shéng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 繩 (thằng)Pinyinài shéngHán Việtngải thằngCấu tạo艾 + 繩 · ngải + thằng nghĩa thành phần: ngải + thằng