艾緡 ài mín · ngải mân Hán Việt: ngải mân · Pinyin: ài mín Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 緡 (mân)Pinyinài mínHán Việtngải mânCấu tạo艾 + 緡 · ngải + mân nghĩa thành phần: ngải + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即艾绶。Tân Hoa Tự Điển 1.即艾绶。