艾草

ài cǎo ngải thảo

Hán Việt: ngải thảo · Pinyin: ài cǎo

Tổng quan

ngải cứu hoặc ngải nhật (chi Artemesia)

Cấu tạo: (ngải) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngải cứu hoặc ngải nhật (chi Artemesia)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科艾屬,為「白艾」、「艾」、「野艾蒿」、「魁蒿」等多種植物之混稱。多年生草本。莖質硬。葉具香氣,互生,長卵形,葉背密生白毛。頭狀花序淡黃或淡褐色。葉揉成艾絨,可作印泥,亦可灸病。也稱為「白艾」、「冰臺」。參見「白艾」條。

Eng

  • CC-CEDICT Asian mugwort or wormwood (genus Artemesia)
  • Cihui Asian mugwort or wormwood (genus Artemesia)