艾薩克

ài sà kè ngải tát khắc

Hán Việt: ngải tát khắc · Pinyin: ài sà kè

Tổng quan

Isaac (tên)

Cấu tạo: (ngải) + (tát) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Isaac (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Isaac (name)
  • Cihui Isaac (name)