艾蕭 ài xiāo · ngải tiêu Hán Việt: ngải tiêu · Pinyin: ài xiāo Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 蕭 (tiêu)Pinyinài xiāoHán Việtngải tiêuCấu tạo艾 + 蕭 · ngải + tiêu nghĩa thành phần: ngải + tiêu