艾衣 ài yī · ngải y Hán Việt: ngải y · Pinyin: ài yī Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 衣 (y)Pinyinài yīHán Việtngải yCấu tạo艾 + 衣 · ngải + y nghĩa thành phần: ngải + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古俗,端午日采艾叶合绵制衣,谓服之能祛毒。Tân Hoa Tự Điển 1.古俗,端午日采艾叶合绵制衣,谓服之能祛毒。