艾褐

ài hè ngải hạt

Hán Việt: ngải hạt · Pinyin: ài hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印染﹑绘画等所用的一种颜料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印染﹑绘画等所用的一种颜料。