艾辛 ài xīn · ngải tân Hán Việt: ngải tân · Pinyin: ài xīn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 辛 (tân)Pinyinài xīnHán Việtngải tânCấu tạo艾 + 辛 · ngải + tân nghĩa thành phần: ngải + tân