艾迪 ài dí · ngải địch Hán Việt: ngải địch · Pinyin: ài dí Tổng quan Eddie (tên) Cấu tạo: 艾 (ngải) + 迪 (địch)Pinyinài díHán Việtngải địchCấu tạo艾 + 迪 · ngải + địch nghĩa thành phần: ngải + địch Nghĩa ViệtCihui Eddie (tên)EngCC-CEDICT Eddie (name)Cihui Eddie (name)