艾裏克 ài lǐ kè · ngải lí khắc Hán Việt: ngải lí khắc · Pinyin: ài lǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 裏 (lí) + 克 (khắc)Pinyinài lǐ kèHán Việtngải lí khắcCấu tạo艾 + 裏 + 克 · ngải + lí + khắc nghĩa thành phần: ngải + lí + khắc Nghĩa EngCihui Eric