艾鞭目 ngải tiên mục Hán Việt: ngải tiên mục Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 鞭 (tiên) + 目 (mục)Hán Việtngải tiên mụcCấu tạo艾 + 鞭 + 目 · ngải + tiên + mục nghĩa thành phần: ngải + tiên + mục