艾頓 ài dùn · ngải đốn Hán Việt: ngải đốn · Pinyin: ài dùn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 頓 (đốn)Pinyinài dùnHán Việtngải đốnCấu tạo艾 + 頓 · ngải + đốn nghĩa thành phần: ngải + đốn